phương sách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biện pháp, cách thức được đề ra để giải quyết một vấn đề cụ thể: "phương sách" chỉ một kế hoạch, một cách làm có tính toán, cân nhắc nhằm đạt được mục tiêu hoặc khắc phục một tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính phủ đang cân nhắc nhiều phương sách khác nhau để kiềm chế lạm phát.
- Trong tình thế nguy cấp, anh ấy đã nghĩ ra một phương sách rất khôn ngoan.
- Chúng ta cần một phương sách lâu dài cho vấn đề ô nhiễm môi trường.
Các cách sử dụng nâng cao
"phương sách tối ưu": biện pháp tốt nhất, hiệu quả nhất trong số các lựa chọn.
- Sau khi phân tích, nhóm nghiên cứu đã chọn ra phương sách tối ưu.
"phương sách cuối cùng": biện pháp cuối cùng, cách làm chỉ được dùng đến khi mọi cách khác đều thất bại.
- Việc cắt giảm nhân sự là phương sách cuối cùng mà công ty không muốn áp dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Biện pháp (danh từ): cách thức, giải pháp được dùng để xử lý một việc. (Gần nghĩa với "phương sách", thường dùng phổ biến hơn).
- Giải pháp (danh từ): cách thức giải quyết triệt để một vấn đề.
- Kế sách (danh từ): mưu kế, phương cách (thường mang sắc thái mưu lược, tính toán).
- Phương án (danh từ): phương thức, dự kiến được vạch ra để thực hiện.
Từ đồng nghĩa
- Cách thức: hình thức, phương pháp tiến hành.
- Đối sách: biện pháp đối phó, ứng phó với một tình huống.
Thành ngữ liên quan
- "Bách phương bách kế": trăm phương trăm kế, ý chỉ có rất nhiều cách thức, mưu kế.
- Dù đối thủ có bách phương bách kế, chúng ta vẫn phải giữ vững lập trường.
- Biện pháp để giải quyết một vấn đề.